To summed (st) up: tóm tắt cái gì đó
To do one's duty (n): (my duty): bổn phận, trách nhiệm
Indeed: /in'di:d/ (adv) Thực vậy.
On the softest manner: / cách cư xử mềm mại nhất. khéo.
Dare I say it? Tôi dám nói điều đó không?
my pride: niềm kiêu hãnh của tôi.
cheek: / t$i:k/ má
optimist (n) (adj) lạc quan /ˈɒptɪmɪst/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét